el británico de pelo corto
britá
ˈbɾita
brita
ni
ni
ni
co
ko
ko
de
ðe
dhe
pe
pe
pe
lo
lo
lo
cor
koɾ
kor
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "británico de pelo corto"trong tiếng Tây Ban Nha

El británico de pelo corto
01

anh lông ngắn, mèo anh lông ngắn

gato de tamaño mediano a grande con pelaje corto y denso, usado como mascota 
el británico de pelo corto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
británicos de pelo corto
Các ví dụ
El británico de pelo corto duerme plácidamente en el sillón cada tarde. 

Mèo lông ngắn Anh ngủ yên bình trên ghế bành mỗi buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng