Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el británico de pelo corto
/bɾitˈaniko ðe pˈelo kˈɔɾto/
El británico de pelo corto
01
anh lông ngắn, mèo anh lông ngắn
gato de tamaño mediano a grande con pelaje corto y denso, usado como mascota
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
británicos de pelo corto
Các ví dụ
Durante el juego, el británico de pelo corto persigue un ratón de juguete.
Trong lúc chơi, người Anh lông ngắn đuổi theo một con chuột đồ chơi.



























