el gato bengalí
ga
ˈga
ga
to
to
to
ben
ben
ben
galí
gali
gali

Định nghĩa và ý nghĩa của "gato bengalí"trong tiếng Tây Ban Nha

El gato bengalí
01

mèo Bengal, mèo lông đốm Bengal

gato de tamaño mediano con pelaje manchado o moteado y aspecto salvaje usado como mascota 
el gato bengalí definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gatos bengalíes
Các ví dụ
El gato bengalí salta sobre los muebles con mucha agilidad. 

Mèo Bengal nhảy lên đồ nội thất với sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng