Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El gato bengalí
01
mèo Bengal, mèo lông đốm Bengal
gato de tamaño mediano con pelaje manchado o moteado y aspecto salvaje usado como mascota
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gatos bengalíes
Các ví dụ
El gato bengalí salta sobre los muebles con mucha agilidad.
Mèo Bengal nhảy lên đồ nội thất với sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.



























