el beagle
Pronunciation
/beˈaɣle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beagle"trong tiếng Tây Ban Nha

El beagle
01

beagle, chó beagle

perro de raza pequeña con orejas largas y hocico corto usado para caza y como mascota
el beagle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
beagles
Các ví dụ
Compramos un beagle cachorro la semana pasada.
Chúng tôi đã mua một con chó con beagle vào tuần trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng