el beagle
beag
ˈbiɣ
bigh
le
le
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "beagle"trong tiếng Tây Ban Nha

El beagle
01

beagle, chó beagle

perro de raza pequeña con orejas largas y hocico corto usado para caza y como mascota 
el beagle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
beagles
Các ví dụ
Mi beagle duerme todo el día en el sofá. 

Con chó beagle của tôi ngủ cả ngày trên ghế sofa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng