el caballo ruano
Pronunciation
/kaβˈaʎo ruˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caballo ruano"trong tiếng Tây Ban Nha

El caballo ruano
01

ngựa khoang, ngựa có lông khoang

caballo con pelaje mezclado de colores claros y oscuros
el caballo ruano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caballos ruanos
Các ví dụ
El caballo ruano tiene un pelaje muy brillante.
Ngựa roan có bộ lông rất bóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng