el alazán
Pronunciation
/ˌalaθˈan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alazán"trong tiếng Tây Ban Nha

El alazán
01

ngựa hồng mao, ngựa màu hạt dẻ

caballo de color marrón rojizo
el alazán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alazanes
Các ví dụ
Los niños montan el alazán durante las clases de equitación.
Trẻ em cưỡi ngựa hồng trong các buổi học cưỡi ngựa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng