Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El alazán
01
ngựa hồng mao, ngựa màu hạt dẻ
caballo de color marrón rojizo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alazanes
Các ví dụ
Los niños montan el alazán durante las clases de equitación.
Trẻ em cưỡi ngựa hồng trong các buổi học cưỡi ngựa.



























