Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tejón
01
lửng, lửng châu Âu
mamífero terrestre con cuerpo robusto y patas cortas que excava madrigueras
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tejones
Các ví dụ
El tejón cavó un agujero cerca del río.
Con lửng đào một cái lỗ gần con sông.



























