el tejón
Pronunciation
/texˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tejón"trong tiếng Tây Ban Nha

El tejón
01

lửng, lửng châu Âu

mamífero terrestre con cuerpo robusto y patas cortas que excava madrigueras
el tejón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tejones
Các ví dụ
Durante la noche, los tejones salen a buscar comida.
Trong đêm, những con lửng ra ngoài tìm kiếm thức ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng