la hiena
hie
ˈʝe
ye
na
na
na
avenadocenapenavena

Định nghĩa và ý nghĩa của "hiena"trong tiếng Tây Ban Nha

La hiena
01

linh cẩu, linh cẩu

animal carnívoro que vive en África y tiene un fuerte aullido 
la hiena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hienas
Các ví dụ
La hiena busca comida en la sabana. 

Linh cẩu tìm kiếm thức ăn ở thảo nguyên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng