el ardilla listada
ar
ar
di
ˈdi
di
lla
ʎa
lia
lis
lis
lis
ta
ta
ta
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "ardilla listada"trong tiếng Tây Ban Nha

El ardilla listada
01

sóc chuột, sóc sọc

pequeño roedor de cuerpo ágil con rayas en la espalda 
el ardilla listada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ardillas listadas
Các ví dụ
La ardilla listada correteaba entre los árboles del bosque. 

Con sóc sọc chạy giữa những cái cây trong rừng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng