Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el ardilla listada
/aɾðˈiʎa listˈaða/
El ardilla listada
01
sóc chuột, sóc sọc
pequeño roedor de cuerpo ágil con rayas en la espalda
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ardillas listadas
Các ví dụ
Un grupo de ardillas listadas exploraba el terreno en busca de comida.
Một nhóm sóc chuột đang khám phá khu vực để tìm kiếm thức ăn.



























