el oso grizzly
Pronunciation
/ˈoso ɣɾˈitsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oso grizzly"trong tiếng Tây Ban Nha

El oso grizzly
01

gấu xám Bắc Mỹ

oso grande de pelaje marrón, nativo de Norteamérica, con fuerza y agresividad notables
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
osos grizzly
Các ví dụ
La conservación del oso grizzly es importante en Norteamérica.
Việc bảo tồn gấu xám Bắc Mỹ là quan trọng ở Bắc Mỹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng