el ave de corral
a
ˈa
a
ve
βe
be
de
ðe
dhe
co
ko
ko
rral
ral
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "ave de corral"trong tiếng Tây Ban Nha

El ave de corral
01

gia cầm, chim nuôi trong nhà

ave domesticada criada para alimento o trabajo 
el ave de corral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aves de corral
Các ví dụ
El gallo es un ave de corral. 

Gà trống là một loài gia cầm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng