el ave de presa
a
ˈa
a
ve
βe
be
de
ðe
dhe
pre
pɾe
pre
sa
sa
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "ave de presa"trong tiếng Tây Ban Nha

El ave de presa
01

chim săn mồi, chim ăn thịt

ave carnívora que caza otros animales para alimentarse. 
el ave de presa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aves de presa
Các ví dụ
El águila es un ave de presa. 

Đại bàng là một loài chim săn mồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng