quirúrgico
quirúr
ˈkiɾuɾ
kiroor
gi
xi
khi
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "quirúrgico"trong tiếng Tây Ban Nha

quirúrgico
01

phẫu thuật, phẫu thuật

relacionado con la cirugía o que tiene la precisión y exactitud características de una operación 
quirúrgico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
quirúrgico
giống đực số nhiều
quirúrgicos
giống cái số ít
quirúrgica
giống cái số nhiều
quirúrgicas
Các ví dụ
El equipo quirúrgico estaba listo para comenzar la operación. 

Đội ngũ phẫu thuật đã sẵn sàng để bắt đầu ca phẫu thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng