la bola de algodón
Pronunciation
/bˈola ðe ˌalɣoðˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bola de algodón"trong tiếng Tây Ban Nha

La bola de algodón
01

bông gòn, viên bông

una pequeña esfera de algodón suave que se usa para aplicar productos o limpiar heridas
la bola de algodón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bolas de algodón
Các ví dụ
Empapó la bola de algodón en alcohol para limpiar el área.
Anh ấy đã ngâm quả bóng bông trong cồn để làm sạch khu vực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng