toser
Pronunciation
/tosˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "toser"trong tiếng Tây Ban Nha

01

ho

expulsar aire de los pulmones de forma brusca y ruidosa para limpiar la garganta o las vías respiratorias
toser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
toso
ngôi thứ ba số ít
tose
hiện tại phân từ
tosiendo
quá khứ đơn
tosió
quá khứ phân từ
tosido
Các ví dụ
Cúbrete la boca con el brazo cuando tosas.
Che miệng bằng cánh tay khi bạn ho.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng