Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
toser
01
ho
expulsar aire de los pulmones de forma brusca y ruidosa para limpiar la garganta o las vías respiratorias
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
toso
ngôi thứ ba số ít
tose
hiện tại phân từ
tosiendo
quá khứ đơn
tosió
quá khứ phân từ
tosido
Các ví dụ
Cúbrete la boca con el brazo cuando tosas.
Che miệng bằng cánh tay khi bạn ho.



























