magullar
ma
ma
ma
gu
ɣu
ghoo
llar
ˈʎaɾ
liar
maullarmanillar

Định nghĩa và ý nghĩa của "magullar"trong tiếng Tây Ban Nha

magullar
01

làm bầm tím, làm dập

dañar un tejido del cuerpo por un golpe sin romper la piel, causando una marca oscura 
magullar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
magullo
ngôi thứ ba số ít
magulla
hiện tại phân từ
magullando
quá khứ đơn
magulló
quá khứ phân từ
magullado
Các ví dụ
Se magulló el brazo al chocar contra la puerta. 

Cô ấy đã bầm tím cánh tay khi va vào cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng