Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
magullar
01
làm bầm tím, làm dập
dañar un tejido del cuerpo por un golpe sin romper la piel, causando una marca oscura
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
magullo
ngôi thứ ba số ít
magulla
hiện tại phân từ
magullando
quá khứ đơn
magulló
quá khứ phân từ
magullado
Các ví dụ
El paquete le magulló la espinilla al golpearla.
Gói hàng làm bầm ống chân của cô ấy khi đập vào.



























