la palidez
pa
pa
pa
li
li
li
dez
ˈdeθ
deth
rapidezadulteznitideztimidez

Định nghĩa và ý nghĩa của "palidez"trong tiếng Tây Ban Nha

La palidez
01

sự tái nhợt, vẻ xanh xao

falta de color en la piel, especialmente en el rostro, que suele indicar enfermedad, miedo o cansancio 
la palidez definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La palidez de su rostro era señal de que estaba muy enfermo. 

Sự tái nhợt trên khuôn mặt của anh ấy là dấu hiệu cho thấy anh ấy đang rất ốm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng