Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trastornado
01
rối loạn, mất trí
que tiene alteradas sus facultades mentales o emocionales y no se comporta con normalidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más trastornado
so sánh hơn
más trastornado
có thể phân cấp
giống đực số ít
trastornado
giống đực số nhiều
trastornados
giống cái số ít
trastornada
giống cái số nhiều
trastornadas
Các ví dụ
Su mirada trastornada asustaba a quienes lo veían.
Ánh nhìn rối loạn của anh ta khiến những người nhìn thấy anh ta sợ hãi.
Cây Từ Vựng
trastornado
tras
tornado



























