Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La catarata
01
đục thủy tinh thể, vẩn đục thủy tinh thể
una opacidad del cristalino del ojo que causa visión borrosa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cataratas
Các ví dụ
Mi abuela fue operada de cataratas el año pasado.
Bà tôi đã được phẫu thuật đục thủy tinh thể vào năm ngoái.



























