Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La polio
01
bệnh bại liệt
una enfermedad viral contagiosa que puede causar parálisis y discapacidad permanente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La polio se transmite a través de agua o alimentos contaminados.
Bệnh bại liệt lây truyền qua nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm.
Cây Từ Vựng
monopolio
polio



























