la materia gris
Pronunciation
/matˈɛɾja ɣɾˈis/

Định nghĩa và ý nghĩa của "materia gris"trong tiếng Tây Ban Nha

La materia gris
01

chất xám

el tejido del sistema nervioso central de color gris que contiene los cuerpos de las neuronas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La enfermedad afectó progresivamente su materia gris.
Bệnh đã ảnh hưởng dần dần đến chất xám của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng