el escote
es
es
es
co
ˈko
ko
te
te
te
rebotebigotecoyotechalote

Định nghĩa và ý nghĩa của "escote"trong tiếng Tây Ban Nha

El escote
01

vòng cổ áo hở ngực

el espacio entre los senos de una mujer que es visible con cierto tipo de escote 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escotes
Các ví dụ
Ese top realza mucho el escote. 

Chiếc áo đó thực sự tôn lên vùng cổ áo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng