el regazo
re
re
re
ga
ˈɣa
gha
zo
θo
tho
regalo

Định nghĩa và ý nghĩa của "regazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El regazo
01

lòng, đầu gối

la parte superior de los muslos de una persona cuando está sentada 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
regazos
Các ví dụ
El gato se durmió en el regazo de su dueña. 

Con mèo ngủ thiếp đi trên đùi của chủ nhân nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng