Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El regazo
01
lòng, đầu gối
la parte superior de los muslos de una persona cuando está sentada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
regazos
Các ví dụ
El gato se durmió en el regazo de su dueña.
Con mèo ngủ thiếp đi trên đùi của chủ nhân nó.



























