el diente de leche
dien
ˈdjen
dyen
te
te
te
de
ðe
dhe
le
le
le
che
ʧe
che

Định nghĩa và ý nghĩa của "diente de leche"trong tiếng Tây Ban Nha

El diente de leche
01

răng sữa, răng trẻ em

el primer diente temporal de un niño que se cae para ser reemplazado 
el diente de leche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dientes de leche
Các ví dụ
A mi hijo se le cayó su primer diente de leche ayer. 

Răng sữa của con trai tôi đã rụng hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng