el diente
dien
ˈdjen
dyen
te
te
te
diciente

Định nghĩa và ý nghĩa của "diente"trong tiếng Tây Ban Nha

El diente
01

răng

cada una de las piezas duras que están en la boca y sirven para masticar 
el diente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dientes
Các ví dụ
El dentista revisó mis dientes. 

Nha sĩ đã kiểm tra răng của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng