Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El diente
01
răng
cada una de las piezas duras que están en la boca y sirven para masticar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dientes
Các ví dụ
Perdió un diente jugando al fútbol.
Anh ấy bị mất một chiếc răng khi chơi bóng đá.



























