el diente
Pronunciation
/djˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diente"trong tiếng Tây Ban Nha

El diente
01

răng

cada una de las piezas duras que están en la boca y sirven para masticar
el diente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dientes
Các ví dụ
Perdió un diente jugando al fútbol.
Anh ấy bị mất một chiếc răng khi chơi bóng đá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng