el patinaje
Pronunciation
/pˌatinˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "patinaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El patinaje
01

trượt băng, trượt

deporte o actividad de deslizarse sobre hielo o superficie con patines
el patinaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Los niños disfrutan del patinaje en el parque.
Trẻ em thích thú với trượt băng trong công viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng