Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El silo
01
hầm chứa, kho chứa ngũ cốc
estructura para almacenar granos, forraje u otros productos a granel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
silos
Các ví dụ
Cada silo puede almacenar cientos de toneladas de grano.
Mỗi silo có thể lưu trữ hàng trăm tấn ngũ cốc.



























