la crianza
crian
ˈkɾjan
kryan
za
θa
tha
alianzaañoranzaesperanzadanza

Định nghĩa và ý nghĩa của "crianza"trong tiếng Tây Ban Nha

La crianza
01

sự giáo dục, sự nuôi dưỡng

educación, cuidado y formación que se da a los hijos mientras crecen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su buena crianza se nota en su comportamiento. 

Sự giáo dục của cô ấy thể hiện trong hành vi của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng