Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La crianza
01
sự giáo dục, sự nuôi dưỡng
educación, cuidado y formación que se da a los hijos mientras crecen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La crianza de los hijos es diferente en cada cultura.
Việc nuôi dạy con cái khác nhau trong mỗi nền văn hóa.



























