al mismo tiempo
al
al
al
mis
mis
mis
mo
mo
mo
tiem
tjem
tyem
po
po
po

Định nghĩa và ý nghĩa của "al mismo tiempo"trong tiếng Tây Ban Nha

al mismo tiempo
01

cùng lúc, đồng thời

que ocurre simultáneamente con otra cosa 
al mismo tiempo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Corrió y cantó al mismo tiempo. 

Anh ấy chạy và hát cùng một lúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng