la reorganización
reor
reoɾ
reor
ga
ɣa
gha
ni
ni
ni
za
θa
tha
ción
ˈθjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "reorganización"trong tiếng Tây Ban Nha

La reorganización
01

tổ chức lại, sắp xếp lại

acción o resultado de cambiar la estructura, distribución o funcionamiento de algo para mejorar su orden o eficiencia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reorganizaciones
Các ví dụ
La empresa anunció una reorganización de sus departamentos. 

Công ty đã thông báo một tổ chức lại các phòng ban của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng