la repulsión
re
re
re
pul
pul
pool
sión
ˈsjon
syon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "repulsión"trong tiếng Tây Ban Nha

La repulsión
01

sự ghê tởm, sự kinh tởm

sensación de rechazo o disgusto muy fuerte hacia algo o alguien 
la repulsión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La repulsión que sentí fue inmediata. 

Sự ghê tởm mà tôi cảm thấy là ngay lập tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng