Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ponderación
01
sự cân nhắc, sự suy xét
acción de reflexionar o evaluar cuidadosamente algo antes de tomar una decisión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ponderación de los pros y los contras es clave en la planificación estratégica.
Việc cân nhắc ưu điểm và nhược điểm là chìa khóa trong lập kế hoạch chiến lược.



























