la amenaza
a
a
a
me
me
me
na
ˈna
na
za
θa
tha
biplazamostazaterrazacalabaza

Định nghĩa và ý nghĩa của "amenaza"trong tiếng Tây Ban Nha

La amenaza
01

mối đe dọa, nguy cơ

indicio, acción o situación que puede causar daño, peligro o perjuicio 
la amenaza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
amenazas
Các ví dụ
Los ciberataques representan una amenaza constante. 

Các cuộc tấn công mạng đại diện cho một mối đe dọa liên tục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng