la amenaza
Pronunciation
/ˌamenˈaθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amenaza"trong tiếng Tây Ban Nha

La amenaza
01

mối đe dọa, nguy cơ

indicio, acción o situación que puede causar daño, peligro o perjuicio
la amenaza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
amenazas
Các ví dụ
El humo del incendio era una amenaza para los vecinos.
Khói từ đám cháy là một mối đe dọa đối với hàng xóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng