Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La amenaza
01
mối đe dọa, nguy cơ
indicio, acción o situación que puede causar daño, peligro o perjuicio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
amenazas
Các ví dụ
Los ciberataques representan una amenaza constante.
Các cuộc tấn công mạng đại diện cho một mối đe dọa liên tục.



























