la penumbra
pe
pe
pe
numb
ˈnumb
noomb
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "penumbra"trong tiếng Tây Ban Nha

La penumbra
01

bóng tối mờ, ánh sáng mờ

luz débil o sombra parcial en un lugar 
la penumbra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La habitación estaba llena de penumbra. 

Căn phòng đầy bóng tối mờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng