Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El resplandor
01
ánh sáng rực rỡ, vẻ sáng chói
luz intensa que brilla con fuerza
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El resplandor de los faros me indicó el camino.
Ánh sáng rực rỡ của đèn pha đã chỉ cho tôi con đường.
02
ánh sáng rực rỡ, vẻ rạng rỡ
brillo visible o expresión de alegría, felicidad o entusiasmo
Các ví dụ
Sentí un resplandor de alegría al escuchar la buena noticia.
Tôi cảm thấy một ánh sáng của niềm vui khi nghe tin tốt.



























