Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La profecía
01
lời tiên tri
anuncio o predicción de un hecho futuro, normalmente de carácter sobrenatural o religioso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
profecías
Các ví dụ
En el libro aparece una profecía muy misteriosa.
Trong cuốn sách xuất hiện một lời tiên tri rất bí ẩn.



























