la saga
Pronunciation
/sˈaɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "saga"trong tiếng Tây Ban Nha

La saga
01

saga, sử thi

serie de historias relacionadas entre sí que narran las aventuras de personajes o familias a lo largo del tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sagas
Các ví dụ
La saga cuenta la historia de varias generaciones de una familia.
Saga kể câu chuyện về nhiều thế hệ của một gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng