Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La saga
01
saga, sử thi
serie de historias relacionadas entre sí que narran las aventuras de personajes o familias a lo largo del tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sagas
Các ví dụ
La saga cuenta la historia de varias generaciones de una familia.
Saga kể câu chuyện về nhiều thế hệ của một gia đình.



























