Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La saga
01
saga, sử thi
serie de historias relacionadas entre sí que narran las aventuras de personajes o familias a lo largo del tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sagas
Các ví dụ
La saga de Harry Potter es famosa en todo el mundo.
Saga Harry Potter nổi tiếng trên toàn thế giới.



























