el mil
ˈsi
si
mil
mil
mil

Định nghĩa và ý nghĩa của "símil"trong tiếng Tây Ban Nha

El símil
01

so sánh, hình ảnh so sánh

comparación entre dos cosas usando "como" o "cual" para resaltar semejanzas 
el símil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
símiles
Các ví dụ
"Fuerte como un roble" es un símil. 

"Fuerte como un roble" là một símil.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng