Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La autoayuda
01
tự giúp đỡ, phát triển bản thân
conjunto de consejos, técnicas o libros destinados a mejorar aspectos personales, emocionales o profesionales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Muchos seminarios ofrecen estrategias de autoayuda.
Nhiều hội thảo cung cấp các chiến lược tự giúp đỡ bản thân.



























