la autoayuda
au
ˈau
aoo
toa
toa
toa
yu
ju
yoo
da
da
da
viudaayudamudaduda

Định nghĩa và ý nghĩa của "autoayuda"trong tiếng Tây Ban Nha

La autoayuda
01

tự giúp đỡ, phát triển bản thân

conjunto de consejos, técnicas o libros destinados a mejorar aspectos personales, emocionales o profesionales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Compré un libro de autoayuda para mejorar mi autoestima. 

Tôi đã mua một cuốn sách tự lực để cải thiện lòng tự trọng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng