Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La obsidiana
01
đá obsidian, thủy tinh núi lửa
roca volcánica de color negro brillante, dura y vidriosa, usada para herramientas, joyería y decoración
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Encontraron un cuchillo antiguo de obsidiana.
Họ tìm thấy một con dao cổ làm bằng obsidian.



























