el talk show
talk
tolk
tolk
show
ʃow
shov

Định nghĩa và ý nghĩa của "talk show"trong tiếng Tây Ban Nha

El talk show
01

talk show, chương trình trò chuyện

programa de televisión o radio donde los invitados conversan sobre distintos temas 
el talk show definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
talk shows
Các ví dụ
Anoche vi un talk show muy divertido. 

Tối qua tôi đã xem một talk show rất vui nhộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng