el talk show
Pronunciation
/tˈalk ʃˈɔw/

Định nghĩa và ý nghĩa của "talk show"trong tiếng Tây Ban Nha

El talk show
01

talk show, chương trình trò chuyện

programa de televisión o radio donde los invitados conversan sobre distintos temas
el talk show definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
talk shows
Các ví dụ
Prefiero ver talk shows por la tarde.
Tôi thích xem talk show vào buổi chiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng