el gouache
Pronunciation
/ɡowˈatʃe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gouache"trong tiếng Tây Ban Nha

El gouache
01

màu gouache

pintura opaca que se usa sobre papel o cartulina
el gouache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Prefiero usar gouache porque cubre bien el papel.
Tôi thích sử dụng màu gouache vì nó phủ giấy tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng