el gouache
goua
gwa
gva
che
ˈʧe
che
mapachebache

Định nghĩa và ý nghĩa của "gouache"trong tiếng Tây Ban Nha

El gouache
01

màu gouache

pintura opaca que se usa sobre papel o cartulina 
el gouache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Pinté un paisaje con gouache rojo y azul. 

Tôi đã vẽ một phong cảnh bằng gouache đỏ và xanh.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng