Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El art nouveau
01
Art Nouveau
estilo artístico de fines del siglo XIX y comienzos del XX que usa formas curvas, naturales y decorativas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La lámpara es un ejemplo de art nouveau.
Chiếc đèn là một ví dụ về art nouveau.



























