el búcaro
Pronunciation
/bˈukaɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "búcaro"trong tiếng Tây Ban Nha

El búcaro
01

đất sét, sét

material natural de la tierra que se usa para moldear objetos
el búcaro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Los niños jugaron con búcaro en la clase de arte.
Những đứa trẻ chơi với đất sét trong lớp học nghệ thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng