Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La virtud
01
đức hạnh
cualidad moral o comportamiento positivo que refleja bondad o rectitud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
virtudes
Các ví dụ
La paciencia es una virtud importante.
Kiên nhẫn là một đức tính quan trọng.



























