Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El OIM
01
Tổ chức Di cư Quốc tế, Tổ chức Quốc tế về Di cư
organización internacional que trabaja en temas de migración y movilidad humana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
La OIM ayuda a migrantes en situaciones de riesgo.
IOM giúp đỡ người di cư trong các tình huống rủi ro.



























