la clase social
cla
ˈkla
kla
se
se
se
soc
soθ
soth
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "clase social"trong tiếng Tây Ban Nha

La clase social
01

giai cấp xã hội

grupo de personas que comparten una posición económica, cultural y social similar dentro de una sociedad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clases sociales
Các ví dụ
La clase social influye en el acceso a la educación. 

Giai cấp xã hội ảnh hưởng đến việc tiếp cận giáo dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng