Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La clase social
01
giai cấp xã hội
grupo de personas que comparten una posición económica, cultural y social similar dentro de una sociedad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clases sociales
Các ví dụ
Muchas oportunidades dependen de la clase social de origen.
Nhiều cơ hội phụ thuộc vào tầng lớp xã hội xuất thân.



























