el mercado laboral
Pronunciation
/mɛɾkˈaðo lˌaβɔɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mercado laboral"trong tiếng Tây Ban Nha

El mercado laboral
01

thị trường lao động

conjunto de empleos disponibles y personas que buscan trabajo en una economía
el mercado laboral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La globalización afecta la dinámica del mercado laboral.
Toàn cầu hóa ảnh hưởng đến động lực của thị trường lao động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng