el mercado laboral
mer
meɾ
mer
ca
ˈka
ka
do
ðo
dho
la
la
la
bo
βo
bo
ral
ɾal
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "mercado laboral"trong tiếng Tây Ban Nha

El mercado laboral
01

thị trường lao động

conjunto de empleos disponibles y personas que buscan trabajo en una economía 
el mercado laboral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La educación influye en la participación en el mercado laboral. 

Giáo dục ảnh hưởng đến sự tham gia vào thị trường lao động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng