Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mercado laboral
01
thị trường lao động
conjunto de empleos disponibles y personas que buscan trabajo en una economía
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La educación influye en la participación en el mercado laboral.
Giáo dục ảnh hưởng đến sự tham gia vào thị trường lao động.



























