raptar
rap
rap
rap
tar
ˈtaɾ
tar
raptorrapear

Định nghĩa và ý nghĩa của "raptar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bắt cóc

llevar a alguien por la fuerza, generalmente para pedir rescate o cometer un delito 
raptar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
rapto
ngôi thứ ba số ít
rapta
hiện tại phân từ
raptando
quá khứ đơn
raptó
quá khứ phân từ
raptado
Các ví dụ
Raptaron a la empresaria y exigieron un rescate. 

Raptar nữ doanh nhân và đòi tiền chuộc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng